2021-09-22 01:24:50 Find the results of "

beteay

" for you

BETRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của betray trong tiếng Anh. ... betray verb [T] (NOT LOYAL)

betray' trong từ điển Lạc ...

betray. [bi'trei] ... to betray one's country. ... to betray a secret.

Betray - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to betray one's country phản bội đất nước. ... to betray a secret lộ bí mật to betray one's ignorance lòi dốt ra to betray oneself để lộ chân tướng.

betray | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Betray - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Betray - Chia Động Từ - itienganh.org

Cách chia động từ betray rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ betray ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các ...

betray – Wiktionary tiếng Việt

betray ngoại động từ /bɪ.ˈtreɪ/ ... to betray one's country — phản bội đất nước.

Betray là gì, Nghĩa của từ Betray | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Betray là gì: / bi'trei /, Ngoại động từ: bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho, phản bội; phụ bạc, tiết lộ, để lộ ra, lừa dối; phụ (lòng tin), dẫn vào (con đường lầm lạc,